Từ

背后 (bèi hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

背后 (bèi hòu) là một từ tiếng Trung: phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背后

名 míng danh từ

phía sau

他背后有一个人。

tā bèi hòu yǒu yí gè rén

Có một người ở phía sau anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — lưng (phía sau)

后 hòu — sau (vị trí không gian ở phía sau)

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét