Từ
背后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
背后 (bèi hòu) là một từ tiếng Trung: phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 背后
名 danh từ
phía sau
他背后有一个人。
Có một người ở phía sau anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét