Chữ
箭
- 1. mũi tên (vũ khí cổ đại có đầu nhọn và lông vũ, bắn từ cung hoặc nỏ)
- 2. khoảng cách một mũi tên bay tới
- 3. có hình dạng hoặc chức năng giống mũi tên
- 4. mũi tên dùng trong bắn cung hiện đại, thường làm bằng thép, hợp kim nhôm hoặc nhựa
Từ dùng 箭 như jiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
箭
— mũi tên (vũ khí cổ đại có đầu nhọn và lông vũ, bắn từ cung hoặc nỏ)
箭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
前 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét