Chữ

箭

jiàn HSK 7
箭 jiàn HSK 7
  • 1. mũi tên (vũ khí cổ đại có đầu nhọn và lông vũ, bắn từ cung hoặc nỏ)
  • 2. khoảng cách một mũi tên bay tới
  • 3. có hình dạng hoặc chức năng giống mũi tên
  • 4. mũi tên dùng trong bắn cung hiện đại, thường làm bằng thép, hợp kim nhôm hoặc nhựa
Từ dùng 箭 như jiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
箭 jiàn — mũi tên (vũ khí cổ đại có đầu nhọn và lông vũ, bắn từ cung hoặc nỏ)

箭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét