Từ

空想 (kōng xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空想 (kōng xiǎng) là một từ tiếng Trung: mơ mộng; tưởng tượng viển vông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空想

动 dòng động từ

mơ mộng; tưởng tượng viển vông

不要整天空想,要脚踏实地工作。

bú yào zhěng tiān kōng xiǎng yào jiǎo tà shí dì gōng zuò

Đừng mơ mộng suốt ngày, hãy làm việc thực tế.

名 míng danh từ

không tưởng

这只是空想,不可能实现。

zhè zhǐ shì kōng xiǎng bù kě néng shí xiàn

Đây chỉ là không tưởng, không thể thực hiện được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — trống rỗng, không có cơ sở

想 xiǎng — suy nghĩ, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét