Từ
空想 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空想 (kōng xiǎng) là một từ tiếng Trung: mơ mộng; tưởng tượng viển vông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空想
动 động từ
mơ mộng; tưởng tượng viển vông
不要整天空想,要脚踏实地工作。
Đừng mơ mộng suốt ngày, hãy làm việc thực tế.
名 danh từ
không tưởng
这只是空想,不可能实现。
Đây chỉ là không tưởng, không thể thực hiện được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét