Từ

以前 (yǐ qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

以前 (yǐ qián) là một từ tiếng Trung: trước đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以前

名 míng danh từ

trước đây

我以前住在北京。

wǒ yǐ qián zhù zài běi jīng

Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — từ ngữ pháp kết nối với 前 để tạo thành cụm từ thời gian

前 qián — trước, trước đây (về mặt thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét