Từ

后退 (hòu tuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

后退 (hòu tuì) là một từ tiếng Trung: lùi lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后退

动 dòng động từ

lùi lại

请后退一步,让别人先过。

qǐng hòu tuì yī bù ràng bié rén xiān guò

Vui lòng lùi lại một bước và để người khác đi trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — lùi, phía sau (hướng)

退 tuì — rút lui (chuyển động)

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét