Từ
落后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
落后 (luò hòu) là một từ tiếng Trung: tụt hậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 落后
动 động từ
tụt hậu
我们不能落后于时代。
Chúng ta không thể tụt hậu so với thời đại.
形 tính từ
lạc hậu
这个地区的经济很落后。
Nền kinh tế của khu vực này rất lạc hậu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
落 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét