Từ

幕后 (mù hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幕后 (mù hòu) là một từ tiếng Trung: hậu trường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幕后

名 míng danh từ

hậu trường

她在幕后默默工作了很多年。

tā zài mù hòu mò mò gōng zuò le hěn duō nián

Cô ấy đã làm việc âm thầm ở hậu trường trong nhiều năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幕 mù — màn (màn sân khấu ngăn cách khán giả với hậu trường)

后 hòu — phía sau (chỉ vị trí phía sau màn)

Cấu trúc & nét viết
1 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét