Từ
幕后 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
幕后 (mù hòu) là một từ tiếng Trung: hậu trường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幕后
名 danh từ
hậu trường
她在幕后默默工作了很多年。
Cô ấy đã làm việc âm thầm ở hậu trường trong nhiều năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét