Từ

后盾 (hòu dùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后盾 (hòu dùn) là một từ tiếng Trung: hậu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后盾

名 míng danh từ

hậu thuẫn

有你做我的后盾,我什么都不怕。

yǒu nǐ zuò wǒ de hòu dùn wǒ shén me dōu bù pà

Có bạn làm hậu thuẫn, tôi chẳng sợ gì cả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — phía sau, hậu

盾 dùn — khiên, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 盾 dùn — cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét