Từ
后盾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后盾 (hòu dùn) là một từ tiếng Trung: hậu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后盾
名 danh từ
hậu thuẫn
有你做我的后盾,我什么都不怕。
Có bạn làm hậu thuẫn, tôi chẳng sợ gì cả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
盾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét