Từ

后备 (hòu bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后备 (hòu bèi) là một từ tiếng Trung: dự bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后备

形 xíng tính từ

dự bị

他是球队的后备队员。

tā shì qiú duì de hòu bèi duì yuán

Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.

名 míng danh từ

dự bị

他是球队的后备队员。

tā shì qiú duì de hòu bèi duì yuán

Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, phía sau

备 bèi — chuẩn bị, dự trữ

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét