Từ
后备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后备 (hòu bèi) là một từ tiếng Trung: dự bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后备
形 tính từ
dự bị
他是球队的后备队员。
Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.
名 danh từ
dự bị
他是球队的后备队员。
Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét