Từ
开水 (kāi shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
开水 (kāi shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước sôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开水
名 míng danh từ
nước sôi
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
开 kāi — sôi, đun sôi (ám chỉ việc đun nước cho đến khi sôi)
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
我爸爸每天开车上班。
wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
电影已经开始了。
diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
- 打 tiền tố hành động kết hợp với 开 để tạo thành động từ ghép
- 开 mở; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc mở
Ví dụ
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
Xin vui lòng mở cửa.
-
Ví dụ
我们需要把这些书分开。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi
Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
-
Ví dụ
她今天很开心。
tā jīn tiān hěn kāi xīn
Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
-
Ví dụ
请先开机,等系统启动完成。
qǐng xiān kāi jī děng xì tǒng qǐ dòng wán chéng
Vui lòng bật thiết bị trước và đợi hệ thống khởi động xong.
-
Ví dụ
春天到了,花园里的花都开花了。
chūn tiān dào le huā yuán lǐ de huā dōu kāi huā le
Mùa xuân đã đến, hoa trong vườn đều nở hết rồi.
-
Ví dụ
他明天要离开这个城市。
tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
-
- 开 bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)
- 玩 chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)
- 笑 cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)
Ví dụ
我只是开玩笑,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
-
Ví dụ
公司明天召开重要会议。
gōng sī míng tiān zhào kāi zhòng yào huì yì
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
他展开了一幅美丽的画卷。
tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn
Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
学校开展了环保活动。
xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng
Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
奥运会明天开幕。
ào yùn huì míng tiān kāi mù
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
-
Ví dụ
奥运会开幕式非常壮观。
Ào yùn huì kāi mù shì fēi cháng zhuàng guān
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
-
Ví dụ
这个公园每天早上六点开放。
zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司刚刚开通了新的客服热线。
gōng sī gāng gāng kāi tōng le xīn de kè fú rè xiàn
Công ty vừa mới mở đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yí xià qiáng shàng de kāi guān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
-
Ví dụ
他开创了一个新时代。
tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
-
Ví dụ
他开启了新的人生篇章。
tā kāi qǐ le xīn de rén shēng piān zhāng
Anh ấy đã mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
学校开设了新的汉语课程。
xué xiào kāi shè le xīn de hàn yǔ kè chéng
Trường học đã mở khóa học tiếng Trung mới.
-
Ví dụ
他们计划明年开办一所新学校。
tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào
Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
演出将在晚上八点开场。
yǎn chū jiāng zài wǎn shang bā diǎn kāi chǎng
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
-
Ví dụ
主持人的开场白很幽默。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái hěn yōu mò
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước.
-
Ví dụ
农民们正在开垦荒地种植粮食。
nóng mín men zhèng zài kāi kěn huāng dì zhòng zhí liáng shi
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
-
Ví dụ
这项发明是开天辟地的创新。
zhè xiàng fā míng shì kāi tiān pì dì de chuàng xīn
Phát minh này là một sự đổi mới chưa từng có.
-
Ví dụ
春节后我们就开工了。
chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
fǎ yuàn míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kāi tíng shěn lǐ zhè ge àn jiàn
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
-
Ví dụ
我们的咖啡馆今天正式开张了。
wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le
Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.
-
Ví dụ
公司正在开拓海外业务。
gōng sī zhèng zài kāi tuò hǎi wài yè wù
Công ty đang mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
-
Ví dụ
我们需要控制日常开支。
wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī
Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
-
Ví dụ
他是一个很开明的父亲。
tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn
Anh ấy là một người cha rất khai minh.
-
Ví dụ
她是一个很开朗的人,总是笑容满面。
tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn
Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.
-
Ví dụ
我们要开辟新的市场。
wǒ men yào kāi pì xīn de shì chǎng
Chúng ta cần mở ra thị trường mới.
-
Ví dụ
政府禁止在保护区开采矿产资源。
zhèng fǔ jìn zhǐ zài bǎo hù qū kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán
Chính phủ cấm khai thác tài nguyên khoáng sản ở khu bảo tồn.
-
Ví dụ
这个月的开销很大。
zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà
Chi phí tháng này rất lớn.
-
Ví dụ
这里视野很开阔。
zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
-
Ví dụ
公司开除了那个不负责任的员工。
gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng
Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.
-
Ví dụ
你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。
nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn
Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.
-
Ví dụ
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
-
Ví dụ
公园里的樱花正在盛开。
gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi
Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.
-
- 眉 lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)
- 开 mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)
- 眼 mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)
- 笑 cười (mô tả nụ cười)
Ví dụ
听到这个好消息,他眉开眼笑。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào
Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.
水 shuǐ — nước (chất được đun sôi)
Từ có ký tự này (49)
-
Ví dụ
我喜欢吃水果。
wǒ xǐ huan chī shuǐ guǒ
Tôi thích ăn trái cây.
-
- 水 nước (đại diện cho bề mặt phẳng tự nhiên của nước)
- 平 bằng phẳng, ngang bằng (củng cố khái niệm về mức độ)
Ví dụ
他的汉语水平很高。
tā de hàn yǔ shuǐ píng hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
我想买一瓶矿泉水。
wǒ xiǎng mǎi yì píng kuàng quán shuǐ
Tôi muốn mua một chai nước khoáng.
-
Ví dụ
我想喝一瓶汽水。
wǒ xiǎng hē yī píng qì shuǐ
Tôi muốn uống một chai nước ngọt có ga.
-
Ví dụ
这种水果含有丰富的水分。
zhè zhǒng shuǐ guǒ hán yǒu fēng fù de shuǐ fèn
Loại trái cây này chứa nhiều độ ẩm.
Xem thêm (+44)
-
Ví dụ
运动员的汗水湿透了衣服。
yùn dòng yuán de hàn shuǐ shī tòu le yī fu
Mồ hôi của vận động viên đã thấm ướt quần áo.
-
Ví dụ
母亲擦去孩子脸上的泪水。
mǔ qin cā qù hái zi liǎn shang de lèi shuǐ
Người mẹ lau nước mắt trên khuôn mặt của đứa trẻ.
-
Ví dụ
气象台预报明天会有降水。
qì xiàng tái yù bào míng tiān huì yǒu jiàng shuǐ
Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa.
-
Ví dụ
我们收集雨水来浇花。
wǒ men shōu jí yǔ shuǐ lái jiāo huā
Chúng tôi thu thập nước mưa để tưới hoa.
-
Ví dụ
这个水库为城市提供饮用水。
zhè ge shuǐ kù wèi chéng shì tí gōng yǐn yòng shuǐ
Hồ chứa này cung cấp nước uống cho thành phố.
-
Ví dụ
工人们正在搅拌水泥。
gōng rén men zhèng zài jiǎo bàn shuǐ ní
Các công nhân đang trộn xi măng.
-
Ví dụ
河里的水流很急。
hé lǐ de shuǐ liú hěn jí
Dòng nước trong sông rất mạnh.
-
Ví dụ
中国南方种植很多水稻。
Zhōng guó nán fāng zhòng zhí hěn duō shuǐ dào
Miền Nam Trung Quốc trồng rất nhiều lúa nước.
-
Ví dụ
月光反射在平静的水面上。
yuè guāng fǎn shè zài píng jìng de shuǐ miàn shàng
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước yên tĩnh.
-
Ví dụ
城市需要处理大量污水。
chéng shì xū yào chǔ lǐ dà liàng wū shuǐ
Thành phố cần xử lý lượng lớn nước thải.
-
Ví dụ
洪水冲毁了许多房屋和桥梁。
hóng shuǐ chōng huǐ le xǔ duō fáng wū hé qiáo liáng
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà và cây cầu.
-
- 热 nóng, nhiệt (chỉ chức năng làm nóng)
- 水 nước (chỉ thứ được làm nóng)
- 器 máy, thiết bị (chỉ đây là công cụ hoặc máy móc)
Ví dụ
我家的热水器坏了。
wǒ jiā de rè shuǐ qì huài le
Máy nước nóng nhà tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
我需要胶水来粘贴这些照片。
wǒ xū yào jiāo shuǐ lái zhān tiē zhè xiē zhào piàn
Tôi cần keo dán để dán những bức ảnh này.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他的薪水很高。
tā de xīn shuǐ hěn gāo
Lương của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
她是跳水运动员。
tā shì tiào shuǐ yùn dòng yuán
Cô ấy là vận động viên nhảy cầu.
-
Ví dụ
这家餐厅的酒水价格很贵。
zhè jiā cān tīng de jiǔ shuǐ jià gé hěn guì
Đồ uống có cồn ở nhà hàng này rất đắt.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
她喜欢用法国香水。
tā xǐ huan yòng fǎ guó xiāng shuǐ
Cô ấy thích dùng nước hoa Pháp.
-
Ví dụ
看到美食就流口水。
kàn dào měi shí jiù liú kǒu shuǐ
Nhìn thấy đồ ăn ngon là chảy nước bọt.
-
Ví dụ
我们需要保护地下水不受污染。
wǒ men xū yào bǎo hù dì xià shuǐ bù shòu wū rǎn
Chúng ta cần bảo vệ nước ngầm khỏi ô nhiễm.
-
Ví dụ
我需要买一瓶墨水。
wǒ xū yào mǎi yì píng mò shuǐ
Tôi cần mua một chai mực.
-
Ví dụ
教练不会对任何队员放水。
jiào liàn bù huì duì rèn hé duì yuán fàng shuǐ
Huấn luyện viên sẽ không buông lơi với bất kỳ cầu thủ nào.
-
Ví dụ
这个市场专门销售新鲜的水产。
zhè ge shì chǎng zhuān mén xiāo shòu xīn xiān de shuǐ chǎn
Chợ này chuyên bán các sản phẩm thủy sản tươi sống.
-
- 水 nước; đóng góp khái niệm 'mức' (từ mực nước làm điểm tham chiếu ngang)
- 准 tiêu chuẩn, chính xác; đóng góp ý nghĩa 'tiêu chuẩn' hoặc 'tiêu chí'
Ví dụ
他的汉语水准很高。
tā de Hàn yǔ shuǐ zhǔn hěn gāo
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
-
Ví dụ
政府投资建设水利工程。
zhèng fǔ tóu zī jiàn shè shuǐ lì gōng chéng
Chính phủ đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi.
-
Ví dụ
他刚到这里,还不太适应当地的水土。
tā gāng dào zhè lǐ hái bù tài shì yìng dāng dì de shuǐ tǔ
Anh ấy vừa mới đến đây và vẫn chưa thích nghi hoàn toàn với môi trường địa phương.
-
Ví dụ
这片水域禁止游泳。
zhè piàn shuǐ yù jìn zhǐ yóu yǒng
Cấm bơi trong vùng nước này.
-
Ví dụ
这个水晶花瓶非常漂亮。
zhè ge shuǐ jīng huā píng fēi cháng piào liang
Chiếc bình hoa pha lê này rất đẹp.
-
Ví dụ
早晨的空气中充满了水汽。
zǎo chén de kōng qì zhōng chōng mǎn le shuǐ qì
Không khí buổi sáng đầy hơi nước.
-
- 水 nước; đại diện cho điều kiện cơ bản hoặc yếu tố cơ sở
- 涨 tăng, dâng lên; chỉ sự di chuyển lên trên hoặc tăng trưởng
- 船 thuyền; đại diện cho yếu tố phụ thuộc hoặc bị ảnh hưởng
- 高 cao; chỉ vị trí nâng cao hoặc sự tăng lên kết quả
Ví dụ
房价上涨,租金也水涨船高。
fáng jià shàng zhǎng zū jīn yě shuǐ zhǎng chuán gāo
Khi giá nhà tăng, tiền thuê cũng tăng theo.
-
Ví dụ
这个村庄的水源很干净。
zhè ge cūn zhuāng de shuǐ yuán hěn gān jìng
Nguồn nước của ngôi làng này rất sạch.
-
- 水 nước - lực lượng bền bỉ
- 滴 giọt - hành động nhỏ, lặp đi lặp lại
- 石 đá - chướng ngại vật cứng
- 穿 xuyên - sự đột phá cuối cùng
Ví dụ
只要坚持不懈,水滴石穿,你一定能成功。
zhǐ yào jiān chí bù xiè shuǐ dī shí chuān nǐ yí dìng néng chéng gōng
Chỉ cần bạn kiên trì, nước nhỏ giọt xuyên đá, bạn nhất định sẽ thành công.
-
Ví dụ
经过调查,案件的真相终于水落石出了。
jīng guò diào chá àn jiàn de zhēn xiàng zhōng yú shuǐ luò shí chū le
Sau cuộc điều tra, sự thật về vụ việc cuối cùng đã được sáng tỏ.
-
Ví dụ
他打开水龙头洗手。
tā dǎ kāi shuǐ lóng tóu xǐ shǒu
Anh ấy mở vòi nước để rửa tay.
-
Ví dụ
她的想法很好,你不要泼冷水。
tā de xiǎng fǎ hěn hǎo nǐ bù yào pō lěng shuǐ
Ý tưởng của cô ấy rất tốt, đừng dội gáo nước lạnh.
-
Ví dụ
小溪里的流水清澈见底。
xiǎo xī lǐ de liú shuǐ qīng chè jiàn dǐ
Nước chảy trong suối trong vắt đến tận đáy.
-
Ví dụ
淡水比海水更适合饮用。
dàn shuǐ bǐ hǎi shuǐ gèng shì hé yǐn yòng
Nước ngọt thích hợp để uống hơn nước biển.
-
Ví dụ
他在游泳时差点溺水。
tā zài yóu yǒng shí chà diǎn nì shuǐ
Anh ấy suýt đuối nước khi đang bơi.
-
Ví dụ
他喜欢在海里潜水。
tā xǐ huan zài hǎi lǐ qián shuǐ
Anh ấy thích lặn ở biển.
-
Ví dụ
潮水退去后,海滩上露出了许多贝壳。
cháo shuǐ tuì qù hòu hǎi tān shàng lù chū le xǔ duō bèi ké
Sau khi thủy triều rút, nhiều vỏ sò xuất hiện trên bãi biển.
-
Ví dụ
这件毛衣洗了之后缩水了。
zhè jiàn máo yī xǐ le zhī hòu suō shuǐ le
Chiếc áo len này đã co rút sau khi giặt.
-
- 萍 bèo (cây nổi, biểu tượng của sự thoáng qua)
- 水 nước (thế giới rộng lớn nơi xảy ra những cuộc gặp gỡ tình cờ)
- 相 lẫn nhau, với nhau (chỉ sự gặp gỡ qua lại)
- 逢 gặp gỡ, chạm trán
Ví dụ
虽然我们萍水相逢,但我会记住这次相遇。
suī rán wǒ men píng shuǐ xiāng féng dàn wǒ huì jì zhù zhè cì xiāng yù
Mặc dù chúng ta gặp nhau tình cờ, nhưng tôi sẽ nhớ cuộc gặp gỡ này.
-
- 风 gió, đại diện cho năng lượng lưu động và các lực lượng môi trường
- 水 nước, đại diện cho dòng chảy, tinh hoa sống và sinh lực
Ví dụ
这个房子的风水很好。
zhè ge fáng zi de fēng shuǐ hěn hǎo
Phong thủy của ngôi nhà này rất tốt.
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét