Từ

开水 (kāi shuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开水 (kāi shuǐ) là một từ tiếng Trung: nước sôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开水

名 míng danh từ

nước sôi

请给我一杯开水。

qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ

Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — sôi, đun sôi (ám chỉ việc đun nước cho đến khi sôi)

水 shuǐ — nước (chất được đun sôi)

Cấu trúc & nét viết