Chữ

阔

kuò HSK 6
阔 kuò HSK 6
  • 1. rộng rãi; bao la
  • 2. xa cách; cách lâu dài
  • 3. xa xỉ; giàu có
  • 4. mơ hồ; không thực tế
  • 5. họ
Từ dùng 阔 như kuò (5)
Cấu trúc & nét viết
阔 kuò — rộng rãi; bao la

阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 活 huó — sống; còn sống (trái với '死')
活 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét