Từ

开阔 (kāi kuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开阔 (kāi kuò) là một từ tiếng Trung: rộng rãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开阔

形 xíng tính từ

rộng rãi

这里视野很开阔。

zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò

Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.

动 dòng động từ

rộng rãi và thoáng đãng; mở rộng

旅行可以开阔眼界。

lǚ xíng kě yǐ kāi kuò yǎn jiè

Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, mở ra

阔 kuò — rộng, bao la

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 阔 kuò — rộng rãi; bao la

阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 活 huó — sống; còn sống (trái với '死')
活 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét