Từ
开阔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
开阔 (kāi kuò) là một từ tiếng Trung: rộng rãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开阔
形 tính từ
rộng rãi
这里视野很开阔。
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
动 động từ
rộng rãi và thoáng đãng; mở rộng
旅行可以开阔眼界。
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét