Từ

眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào) là một từ tiếng Trung: rạng rỡ vui sướn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眉开眼笑

成语 chéng yǔ thành ngữ

rạng rỡ vui sướn

听到这个好消息,他眉开眼笑。

tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào

Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眉 méi — lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)

开 kāi — mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)

眼 yǎn — mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)

笑 xiào — cười (mô tả nụ cười)

Cấu trúc & nét viết
1 眉 méi — lông mày
眉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

4 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét