Từ

开学 (kāi xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

开学 (kāi xué) là một từ tiếng Trung: khai giảng; bắt đầu năm học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开学

动 dòng động từ

khai giảng; bắt đầu năm học

我们下周一开学。

wǒ men xià zhōu yī kāi xué

Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — bắt đầu; mở

学 xué — trường; học

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét