Từ

开幕 (kāi mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开幕 (kāi mù) là một từ tiếng Trung: khai mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开幕

动 dòng động từ

khai mạc

奥运会明天开幕。

ào yùn huì míng tiān kāi mù

Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

幕 mù — màn (lễ)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét