Từ
开幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
开幕 (kāi mù) là một từ tiếng Trung: khai mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开幕
动 động từ
khai mạc
奥运会明天开幕。
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét