Từ

白天 (bái tiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

白天 (bái tiān) là một từ tiếng Trung: ban ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 白天

名 míng danh từ

ban ngày

我白天工作,晚上学习。

wǒ bái tiān gōng zuò wǎn shang xué xí

Tôi làm việc vào ban ngày và học vào ban đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

白 bái — sáng, rõ (chỉ ánh sáng ban ngày)

天 tiān — ngày (khoảng thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét