Từ
白天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
白天 (bái tiān) là một từ tiếng Trung: ban ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 白天
名 danh từ
ban ngày
我白天工作,晚上学习。
Tôi làm việc vào ban ngày và học vào ban đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét