Từ

开支 (kāi zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开支 (kāi zhī) là một từ tiếng Trung: chi tiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开支

名 míng danh từ

chi tiêu

我们需要控制日常开支。

wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī

Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu (ngụ ý chi ra)

支 zhī — trả, chi ra (chỉ việc thanh toán hoặc chi tiêu)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 支 zhī — chống; đỡ
支 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét