Chữ
祀
祀
HSK 7
- 1. tế lễ; dâng lễ vật cho thần linh hoặc tổ tiên
- 2. năm (thuật ngữ thời nhà Ân)
Từ dùng 祀 như sì (1)
Cấu trúc & nét viết
祀
— tế lễ; dâng lễ vật cho thần linh hoặc tổ tiên
祀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét