Chữ

祀

sì HSK 7
祀 sì HSK 7
  • 1. tế lễ; dâng lễ vật cho thần linh hoặc tổ tiên
  • 2. năm (thuật ngữ thời nhà Ân)
Từ dùng 祀 như sì (1)
Cấu trúc & nét viết
祀 sì — tế lễ; dâng lễ vật cho thần linh hoặc tổ tiên

祀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét