Từ

开创 (kāi chuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

开创 (kāi chuàng) là một từ tiếng Trung: khởi xướng, sáng lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开创

动 dòng động từ

khởi xướng, sáng lập

他开创了一个新时代。

tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài

Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

创 chuàng — tạo ra, thành lập

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét