Từ
开创 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
开创 (kāi chuàng) là một từ tiếng Trung: khởi xướng, sáng lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开创
动 động từ
khởi xướng, sáng lập
他开创了一个新时代。
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét