Từ

天才 (tiān cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

天才 (tiān cái) là một từ tiếng Trung: thiên tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 天才

名 míng danh từ

thiên tài

爱因斯坦是一位科学天才。

Ài yīn sī tǎn shì yī wèi kē xué tiān cái

Einstein là một thiên tài khoa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

天 tiān — trời phú, bẩm sinh, tự nhiên

才 cái — tài năng, khả năng

Cấu trúc & nét viết
1 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét