Từ

开销 (kāi xiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开销 (kāi xiāo) là một từ tiếng Trung: chi phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开销

名 míng danh từ

chi phí

这个月的开销很大。

zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà

Chi phí tháng này rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — chi tiêu, mở ra (dòng tiền)

销 xiāo — tiêu thụ, sử dụng hết

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 销 xiāo — nấu chảy kim loại

销 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét