Từ

开头 (kāi tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

开头 (kāi tóu) là một từ tiếng Trung: đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开头

名 míng danh từ

đầu

这本书的开头很吸引人。

zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén

Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

头 tóu — đầu, phần đầu

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét