Từ
开始 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
开始 (kāi shǐ) là một từ tiếng Trung: bắt đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开始
动 động từ
bắt đầu
电影已经开始了。
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
名 danh từ
sự bắt đầu
这是一个好的开始。
Đây là một sự khởi đầu tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
始 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét