Từ

开发商 (kāi fā shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开发商 (kāi fā shāng) là một từ tiếng Trung: nhà phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开发商

名 míng danh từ

nhà phát triển

开发商计划在这里建一座购物中心。

kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn

Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu (khởi động phát triển)

发 fā — phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)

商 shāng — thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét