Từ
开庭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
开庭 (kāi tíng) là một từ tiếng Trung: mở phiên tòa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开庭
动 động từ
mở phiên tòa
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
庭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét