Từ

开办 (kāi bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开办 (kāi bàn) là một từ tiếng Trung: thành lập, mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开办

动 dòng động từ

thành lập, mở

他们计划明年开办一所新学校。

tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào

Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

办 bàn — quản lý, điều hành

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét