Từ

展开 (zhǎn kāi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

展开 (zhǎn kāi) là một từ tiếng Trung: mở ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 展开

动 dòng động từ

mở ra

他展开了一幅美丽的画卷。

tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn

Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

展 zhǎn — kéo dài, mở rộng

开 kāi — mở, tách ra

Cấu trúc & nét viết