Từ
差异 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
差异 (chā yì) là một từ tiếng Trung: sự khác biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 差异
名 danh từ
sự khác biệt
这两种产品在质量上存在明显的差异。
Có sự khác biệt rõ ràng về chất lượng giữa hai sản phẩm này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
差 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét