Từ

差异 (chā yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

差异 (chā yì) là một từ tiếng Trung: sự khác biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差异

名 míng danh từ

sự khác biệt

这两种产品在质量上存在明显的差异。

zhè liǎng zhǒng chǎn pǐn zài zhì liàng shàng cún zài míng xiǎn de chā yì

Có sự khác biệt rõ ràng về chất lượng giữa hai sản phẩm này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chā — chênh lệch, khoảng cách

异 yì — khác, khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét