Từ

开玩笑 (kāi wán xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

开玩笑 (kāi wán xiào) là một từ tiếng Trung: nói đùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开玩笑

短语 duǎn yǔ cụm từ

nói đùa

我只是开玩笑,别当真。

wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn

Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)

玩 wán — chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)

笑 xiào — cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 玩 wán — chơi (trò chơi)

玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét