Từ
开玩笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
开玩笑 (kāi wán xiào) là một từ tiếng Trung: nói đùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开玩笑
短语 cụm từ
nói đùa
我只是开玩笑,别当真。
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
玩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét