Từ

开车 (kāi chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

开车 (kāi chē) là một từ tiếng Trung: lái xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开车

动 dòng động từ

lái xe

我爸爸每天开车上班。

wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān

Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — vận hành, lái

车 chē — xe

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét