Từ
开车 (kāi chē) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
开车 (kāi chē) là một từ tiếng Trung: lái xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开车
动 dòng động từ
lái xe
我爸爸每天开车上班。
wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
开 kāi — vận hành, lái
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
电影已经开始了。
diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
- 打 tiền tố hành động kết hợp với 开 để tạo thành động từ ghép
- 开 mở; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc mở
Ví dụ
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
Xin vui lòng mở cửa.
-
Ví dụ
我们需要把这些书分开。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi
Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.
-
Ví dụ
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
她今天很开心。
tā jīn tiān hěn kāi xīn
Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
-
Ví dụ
请先开机,等系统启动完成。
qǐng xiān kāi jī děng xì tǒng qǐ dòng wán chéng
Vui lòng bật thiết bị trước và đợi hệ thống khởi động xong.
-
Ví dụ
春天到了,花园里的花都开花了。
chūn tiān dào le huā yuán lǐ de huā dōu kāi huā le
Mùa xuân đã đến, hoa trong vườn đều nở hết rồi.
-
Ví dụ
他明天要离开这个城市。
tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
-
- 开 bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)
- 玩 chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)
- 笑 cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)
Ví dụ
我只是开玩笑,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
-
Ví dụ
公司明天召开重要会议。
gōng sī míng tiān zhào kāi zhòng yào huì yì
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
他展开了一幅美丽的画卷。
tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn
Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
学校开展了环保活动。
xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng
Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
奥运会明天开幕。
ào yùn huì míng tiān kāi mù
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
-
Ví dụ
奥运会开幕式非常壮观。
Ào yùn huì kāi mù shì fēi cháng zhuàng guān
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
-
Ví dụ
这个公园每天早上六点开放。
zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
-
Ví dụ
公司刚刚开通了新的客服热线。
gōng sī gāng gāng kāi tōng le xīn de kè fú rè xiàn
Công ty vừa mới mở đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yí xià qiáng shàng de kāi guān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
-
Ví dụ
他开创了一个新时代。
tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
-
Ví dụ
他开启了新的人生篇章。
tā kāi qǐ le xīn de rén shēng piān zhāng
Anh ấy đã mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
学校开设了新的汉语课程。
xué xiào kāi shè le xīn de hàn yǔ kè chéng
Trường học đã mở khóa học tiếng Trung mới.
-
Ví dụ
他们计划明年开办一所新学校。
tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào
Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
演出将在晚上八点开场。
yǎn chū jiāng zài wǎn shang bā diǎn kāi chǎng
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
-
Ví dụ
主持人的开场白很幽默。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái hěn yōu mò
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước.
-
Ví dụ
农民们正在开垦荒地种植粮食。
nóng mín men zhèng zài kāi kěn huāng dì zhòng zhí liáng shi
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
-
Ví dụ
这项发明是开天辟地的创新。
zhè xiàng fā míng shì kāi tiān pì dì de chuàng xīn
Phát minh này là một sự đổi mới chưa từng có.
-
Ví dụ
春节后我们就开工了。
chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
fǎ yuàn míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kāi tíng shěn lǐ zhè ge àn jiàn
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
-
Ví dụ
我们的咖啡馆今天正式开张了。
wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le
Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.
-
Ví dụ
公司正在开拓海外业务。
gōng sī zhèng zài kāi tuò hǎi wài yè wù
Công ty đang mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
-
Ví dụ
我们需要控制日常开支。
wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī
Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
-
Ví dụ
他是一个很开明的父亲。
tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn
Anh ấy là một người cha rất khai minh.
-
Ví dụ
她是一个很开朗的人,总是笑容满面。
tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn
Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.
-
Ví dụ
我们要开辟新的市场。
wǒ men yào kāi pì xīn de shì chǎng
Chúng ta cần mở ra thị trường mới.
-
Ví dụ
政府禁止在保护区开采矿产资源。
zhèng fǔ jìn zhǐ zài bǎo hù qū kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán
Chính phủ cấm khai thác tài nguyên khoáng sản ở khu bảo tồn.
-
Ví dụ
这个月的开销很大。
zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà
Chi phí tháng này rất lớn.
-
Ví dụ
这里视野很开阔。
zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
-
Ví dụ
公司开除了那个不负责任的员工。
gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng
Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.
-
Ví dụ
你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。
nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn
Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.
-
Ví dụ
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
-
Ví dụ
公园里的樱花正在盛开。
gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi
Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.
-
- 眉 lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)
- 开 mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)
- 眼 mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)
- 笑 cười (mô tả nụ cười)
Ví dụ
听到这个好消息,他眉开眼笑。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào
Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.
车 chē — xe
Từ có ký tự này (36)
-
- 出 ra ngoài (gợi ý sẵn sàng cho thuê)
- 租 thuê (khái niệm cốt lõi của dịch vụ cho thuê)
- 车 xe, ô tô (chỉ rõ đó là phương tiện)
Ví dụ
我坐出租车去机场。
wǒ zuò chū zū chē qù jī chǎng
Tôi đi taxi đến sân bay.
-
Ví dụ
我每天坐火车上班。
wǒ měi tiān zuò huǒ chē shàng bān
Tôi đi tàu hỏa đến công ty mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天坐公交车上班。
wǒ měi tiān zuò gōng jiāo chē shàng bān
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
下雨了,我们打车回家吧。
xià yǔ le wǒ men dǎ chē huí jiā ba
Trời mưa rồi, chúng ta bắt taxi về nhà đi.
-
Ví dụ
我在车站等你。
wǒ zài chē zhàn děng nǐ
Tôi đang đợi bạn ở trạm.
Xem thêm (+31)
-
Ví dụ
他买了一辆新汽车。
tā mǎi le yī liàng xīn qì chē
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới.
-
Ví dụ
我每天骑自行车上班。
wǒ měi tiān qí zì xíng chē shàng bān
Tôi đạp xe đạp đi làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
这里不能停车。
zhè lǐ bù néng tíng chē
Không được đỗ xe ở đây.
-
Ví dụ
我在停车场找到了一个空位。
wǒ zài tíng chē chǎng zhǎo dào le yí ge kōng wèi
Tôi đã tìm thấy một chỗ trống trong bãi đỗ xe.
-
Ví dụ
从上海到杭州坐动车只要一小时。
cóng Shàng hǎi dào Háng zhōu zuò dòng chē zhǐ yào yī xiǎo shí
Từ Thượng Hải đến Hàng Châu đi tàu cao tốc chỉ mất một giờ.
-
Ví dụ
今天早上堵车了,我迟到了。
jīn tiān zǎo shang dǔ chē le wǒ chí dào le
Sáng nay bị kẹt xe, tôi đến muộn.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
这个小区的车位很紧张。
zhè ge xiǎo qū de chē wèi hěn jǐn zhāng
Chỗ đậu xe ở khu dân cư này rất khan hiếm.
-
Ví dụ
请注意控制车速,安全驾驶。
qǐng zhù yì kòng zhì chē sù ān quán jià shǐ
Vui lòng chú ý kiểm soát tốc độ và lái xe an toàn.
-
Ví dụ
列车准时到达车站。
liè chē zhǔn shí dào dá chē zhàn
Tàu hỏa đến ga đúng giờ.
-
Ví dụ
请快叫救护车,有人受伤了!
qǐng kuài jiào jiù hù chē yǒu rén shòu shāng le
Xin hãy nhanh gọi xe cứu thương, có người bị thương!
-
Ví dụ
车主必须购买保险。
chē zhǔ bì xū gòu mǎi bǎo xiǎn
Chủ xe phải mua bảo hiểm.
-
Ví dụ
车厢里坐满了乘客。
chē xiāng lǐ zuò mǎn le chéng kè
Toa xe đầy hành khách.
-
Ví dụ
我的车停在车库里。
wǒ de chē tíng zài chē kù lǐ
Xe của tôi đang đỗ trong ga-ra.
-
Ví dụ
昨天发生了一起严重的车祸。
zuó tiān fā shēng le yì qǐ yán zhòng de chē huò
Hôm qua đã xảy ra một tai nạn giao thông nghiêm trọng.
-
Ví dụ
这条路禁止大型车辆通行。
zhè tiáo lù jìn zhǐ dà xíng chē liàng tōng xíng
Con đường này cấm các phương tiện lớn đi qua.
-
Ví dụ
请小心倒车。
qǐng xiǎo xīn dǎo chē
Vui lòng lùi xe cẩn thận.
-
Ví dụ
他突然刹车,避免了事故。
tā tū rán shā chē bì miǎn le shì gù
Anh ấy đột ngột phanh và tránh được tai nạn.
-
Ví dụ
这辆车的刹车很灵敏。
shāchē
Phanh của xe này rất nhạy.
-
- 客 hành khách, khách; chỉ phương tiện chở khách
- 车 xe, phương tiện; danh từ cơ bản chỉ phương tiện có bánh xe
Ví dụ
我们坐客车去北京。
wǒ men zuò kè chē qù Běi jīng
Chúng tôi đi xe buýt đến Bắc Kinh.
-
Ví dụ
他骑摩托车去上班。
tā qí mó tuō chē qù shàng bān
Anh ấy đi làm bằng xe máy.
-
Ví dụ
我坐长途汽车容易晕车。
wǒ zuò cháng tú qì chē róng yì yùn chē
Tôi dễ bị say xe khi đi xe buýt đường dài.
-
Ví dụ
机动车必须遵守交通规则。
jī dòng chē bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Xe cơ giới phải tuân thủ các quy tắc giao thông.
-
Ví dụ
那辆货车装满了水果。
nà liàng huò chē zhuāng mǎn le shuǐ guǒ
Chiếc xe tải đó chở đầy trái cây.
-
Ví dụ
这辆卡车装满了货物。
zhè liàng kǎ chē zhuāng mǎn le huò wù
Chiếc xe tải này chở đầy hàng hóa.
-
Ví dụ
他开私家车上班。
tā kāi sī jiā chē shàng bān
Anh ấy lái xe hơi riêng đi làm.
-
Ví dụ
我们坐缆车上山看风景。
wǒ men zuò lǎn chē shàng shān kàn fēng jǐng
Chúng tôi đi cáp treo lên núi để ngắm cảnh.
-
Ví dụ
他喜欢在周末赛车。
tā xǐ huan zài zhōu mò sài chē
Anh ấy thích đua xe vào cuối tuần.
-
Ví dụ
他在装配车间工作。
tā zài zhuāng pèi chē jiān gōng zuò
Anh ấy làm việc ở xưởng lắp ráp.
-
Ví dụ
他买了一辆新轿车。
tā mǎi le yī liàng xīn jiào chē
Anh ấy đã mua một chiếc xe sedan mới.
-
Ví dụ
这条高速公路明年将正式通车。
zhè tiáo gāo sù gōng lù míng nián jiāng zhèng shì tōng chē
Đường cao tốc này sẽ chính thức thông xe vào năm sau.
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét