Từ
先天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
先天 (xiān tiān) là một từ tiếng Trung: bẩm sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 先天
名 danh từ
bẩm sinh
他有先天的音乐天赋。
Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét