Từ
打开 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
打开 (dǎ kāi) là một từ tiếng Trung: mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打开
动 động từ
mở
请打开门。
Xin vui lòng mở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét