Từ

开除 (kāi chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开除 (kāi chú) là một từ tiếng Trung: khai trừ, sa thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开除

动 dòng động từ

khai trừ, sa thải

公司开除了那个不负责任的员工。

gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng

Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — bắt đầu, khởi xướng (hành động)

除 chú — loại bỏ, trừ bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét