Từ

异常 (yì cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

异常 (yì cháng) là một từ tiếng Trung: bất thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 异常

形 xíng tính từ

bất thường

他的行为有些异常。

tā de xíng wéi yǒu xiē yì cháng

Hành vi của anh ấy hơi bất thường.

副 fù phó từ

bất thường

今天天气异常炎热。

jīn tiān tiān qì yì cháng yán rè

Hôm nay thời tiết nóng bất thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

异 yì — khác, lạ, bất thường

常 cháng — bình thường, thường xuyên, thông thường

Cấu trúc & nét viết
1 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét