Từ
异常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
异常 (yì cháng) là một từ tiếng Trung: bất thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 异常
形 tính từ
bất thường
他的行为有些异常。
Hành vi của anh ấy hơi bất thường.
副 phó từ
bất thường
今天天气异常炎热。
Hôm nay thời tiết nóng bất thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét