Chữ

弄

nòng HSK 7
弄 nòng HSK 7
  • 1. cầm, mày mò hoặc nghịch ngợm với thứ gì
  • 2. làm; thực hiện; tiến hành
  • 3. kiếm được; xoay sở để có được
  • 4. chơi trò; thao túng
  • 5. làm rối loạn; gây xáo trộn
Từ dùng 弄 như nòng (3)
Cấu trúc & nét viết