Chữ
弄
- 1. cầm, mày mò hoặc nghịch ngợm với thứ gì
- 2. làm; thực hiện; tiến hành
- 3. kiếm được; xoay sở để có được
- 4. chơi trò; thao túng
- 5. làm rối loạn; gây xáo trộn
Từ dùng 弄 như nòng (3)
Cấu trúc & nét viết
弄
— cầm, mày mò hoặc nghịch ngợm với thứ gì
弄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét