Từ
开幕式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
开幕式 (kāi mù shì) là một từ tiếng Trung: lễ khai mạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开幕式
名 danh từ
lễ khai mạc
奥运会开幕式非常壮观。
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét