Từ

异议 (yì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

异议 (yì yì) là một từ tiếng Trung: phản đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 异议

名 míng danh từ

phản đối

我对这个提案有异议。

wǒ duì zhè ge tí àn yǒu yì yì

Tôi có phản đối về đề xuất này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

异 yì — khác, bất đồng

议 yì — ý kiến, thảo luận

Cấu trúc & nét viết
1 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét