Từ
冬天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
冬天 (dōng tiān) là một từ tiếng Trung: mùa đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冬天
名 danh từ
mùa đông
我喜欢冬天下雪。
Tôi thích khi tuyết rơi vào mùa đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét