Chữ

冬

dōng HSK 3
冬 dōng HSK 3
  • 1. mùa đông (mùa thứ tư, lạnh nhất)
  • 2. họ
  • 3. như «咚»
Từ dùng 冬 như dōng (2)
Cấu trúc & nét viết
冬 dōng — mùa đông (mùa thứ tư, lạnh nhất)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét