Chữ
冬
冬
HSK 3
- 1. mùa đông (mùa thứ tư, lạnh nhất)
- 2. họ
- 3. như «咚»
Từ dùng 冬 như dōng (2)
Cấu trúc & nét viết
冬
— mùa đông (mùa thứ tư, lạnh nhất)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 5
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét