Từ
半天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
半天 (bàn tiān) là một từ tiếng Trung: nửa ngày; lâu lắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半天
数量 số lượng từ
nửa ngày; lâu lắm
我等了半天都没有人来。
Tôi đợi lâu lắm nhưng không có ai đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét