Từ

半天 (bàn tiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

半天 (bàn tiān) là một từ tiếng Trung: nửa ngày; lâu lắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 半天

数量 shù liàng số lượng từ

nửa ngày; lâu lắm

我等了半天都没有人来。

wǒ děng le bàn tiān dōu méi yǒu rén lái

Tôi đợi lâu lắm nhưng không có ai đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

半 bàn — nửa; một lượng đáng kể

天 tiān — ngày; khoảng thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 半 bàn — một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét