Từ

开发 (kāi fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开发 (kāi fā) là một từ tiếng Trung: phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开发

动 dòng động từ

phát triển

他们开发了一款新应用程序。

tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù

Họ đã phát triển một ứng dụng mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

发 fā — phát triển, mở rộng

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét