Từ

开工 (kāi gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开工 (kāi gōng) là một từ tiếng Trung: bắt đầu làm việc; khởi công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开工

动 dòng động từ

bắt đầu làm việc; khởi công

春节后我们就开工了。

chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le

Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — bắt đầu, mở

工 gōng — công việc, xây dựng

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét