Từ
开垦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
开垦 (kāi kěn) là một từ tiếng Trung: khai khẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开垦
动 động từ
khai khẩn
农民们正在开垦荒地种植粮食。
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
垦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét