Từ

开会 (kāi huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

开会 (kāi huì) là một từ tiếng Trung: họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开会

动 dòng động từ

họp

经理正在开会,请稍等。

jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng

Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — tổ chức (cung cấp hành động)

会 huì — cuộc họp (đối tượng được tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét