Từ
开会 (kāi huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
开会 (kāi huì) là một từ tiếng Trung: họp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开会
动 dòng động từ
họp
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
开 kāi — tổ chức (cung cấp hành động)
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
我爸爸每天开车上班。
wǒ bà ba měi tiān kāi chē shàng bān
Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
-
Ví dụ
电影已经开始了。
diàn yǐng yǐ jīng kāi shǐ le
Bộ phim đã bắt đầu rồi.
-
Ví dụ
我们下周一开学。
wǒ men xià zhōu yī kāi xué
Chúng tôi khai giảng vào thứ Hai tuần sau.
-
- 打 tiền tố hành động kết hợp với 开 để tạo thành động từ ghép
- 开 mở; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc mở
Ví dụ
请打开门。
qǐng dǎ kāi mén
Xin vui lòng mở cửa.
-
Ví dụ
我们需要把这些书分开。
wǒ men xū yào bǎ zhè xiē shū fēn kāi
Chúng ta cần tách những cuốn sách này ra.
Xem thêm (+45)
-
Ví dụ
她今天很开心。
tā jīn tiān hěn kāi xīn
Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.
-
Ví dụ
请先开机,等系统启动完成。
qǐng xiān kāi jī děng xì tǒng qǐ dòng wán chéng
Vui lòng bật thiết bị trước và đợi hệ thống khởi động xong.
-
Ví dụ
春天到了,花园里的花都开花了。
chūn tiān dào le huā yuán lǐ de huā dōu kāi huā le
Mùa xuân đã đến, hoa trong vườn đều nở hết rồi.
-
Ví dụ
他明天要离开这个城市。
tā míng tiān yào lí kāi zhè ge chéng shì
Anh ấy sẽ rời khỏi thành phố này vào ngày mai.
-
- 开 bắt đầu, khởi xướng (hành động nói đùa)
- 玩 chơi, vui (chỉ hoạt động không nghiêm túc)
- 笑 cười, hài hước (hoàn thành ý nghĩa của nói đùa)
Ví dụ
我只是开玩笑,别当真。
wǒ zhǐ shì kāi wán xiào bié dàng zhēn
Tôi chỉ nói đùa thôi, đừng nghiêm túc.
-
Ví dụ
公司明天召开重要会议。
gōng sī míng tiān zhào kāi zhòng yào huì yì
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
他展开了一幅美丽的画卷。
tā zhǎn kāi le yī fú měi lì de huà juǎn
Anh ấy mở ra một bức tranh cuộn tuyệt đẹp.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
学校开展了环保活动。
xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng
Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
奥运会明天开幕。
ào yùn huì míng tiān kāi mù
Thế vận hội sẽ khai mạc vào ngày mai.
-
Ví dụ
奥运会开幕式非常壮观。
Ào yùn huì kāi mù shì fēi cháng zhuàng guān
Lễ khai mạc Thế vận hội rất hoành tráng.
-
Ví dụ
这个公园每天早上六点开放。
zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
-
Ví dụ
请给我一杯开水。
qǐng gěi wǒ yì bēi kāi shuǐ
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
-
Ví dụ
公司刚刚开通了新的客服热线。
gōng sī gāng gāng kāi tōng le xīn de kè fú rè xiàn
Công ty vừa mới mở đường dây nóng dịch vụ khách hàng mới.
-
Ví dụ
会议是公开的,任何人都可以参加。
huì yì shì gōng kāi de rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Cuộc họp là công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham dự.
-
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yí xià qiáng shàng de kāi guān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
-
Ví dụ
他开创了一个新时代。
tā kāi chuàng le yí gè xīn shí dài
Anh ấy đã khởi xướng một kỷ nguyên mới.
-
Ví dụ
他开启了新的人生篇章。
tā kāi qǐ le xīn de rén shēng piān zhāng
Anh ấy đã mở ra một chương mới trong cuộc đời mình.
-
Ví dụ
这本书的开头很吸引人。
zhè běn shū de kāi tóu hěn xī yǐn rén
Đầu cuốn sách này rất hấp dẫn.
-
Ví dụ
学校开设了新的汉语课程。
xué xiào kāi shè le xīn de hàn yǔ kè chéng
Trường học đã mở khóa học tiếng Trung mới.
-
Ví dụ
他们计划明年开办一所新学校。
tā men jì huà míng nián kāi bàn yì suǒ xīn xué xiào
Họ dự định thành lập một trường học mới vào năm tới.
-
Ví dụ
司机开动了火车。
sī jī kāi dòng le huǒ chē
Người lái tàu đã khởi động đoàn tàu.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
演出将在晚上八点开场。
yǎn chū jiāng zài wǎn shang bā diǎn kāi chǎng
Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ tối.
-
Ví dụ
主持人的开场白很幽默。
zhǔ chí rén de kāi chǎng bái hěn yōu mò
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước.
-
Ví dụ
农民们正在开垦荒地种植粮食。
nóng mín men zhèng zài kāi kěn huāng dì zhòng zhí liáng shi
Nông dân đang khai khẩn đất hoang để trồng lương thực.
-
Ví dụ
这项发明是开天辟地的创新。
zhè xiàng fā míng shì kāi tiān pì dì de chuàng xīn
Phát minh này là một sự đổi mới chưa từng có.
-
Ví dụ
春节后我们就开工了。
chūn jié hòu wǒ men jiù kāi gōng le
Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc ngay sau Tết Nguyên Đán.
-
Ví dụ
法院明天上午九点开庭审理这个案件。
fǎ yuàn míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn kāi tíng shěn lǐ zhè ge àn jiàn
Tòa án sẽ mở phiên tòa vào sáng mai lúc chín giờ để xét xử vụ án này.
-
Ví dụ
我们的咖啡馆今天正式开张了。
wǒ men de kā fēi guǎn jīn tiān zhèng shì kāi zhāng le
Quán cà phê của chúng tôi chính thức khai trương hôm nay.
-
Ví dụ
公司正在开拓海外业务。
gōng sī zhèng zài kāi tuò hǎi wài yè wù
Công ty đang mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
-
Ví dụ
我们需要控制日常开支。
wǒ men xū yào kòng zhì rì cháng kāi zhī
Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
-
Ví dụ
他是一个很开明的父亲。
tā shì yí ge hěn kāi míng de fù qīn
Anh ấy là một người cha rất khai minh.
-
Ví dụ
她是一个很开朗的人,总是笑容满面。
tā shì yí gè hěn kāi lǎng de rén zǒng shì xiào róng mǎn miàn
Cô ấy là một người rất vui vẻ, luôn mỉm cười.
-
Ví dụ
我们要开辟新的市场。
wǒ men yào kāi pì xīn de shì chǎng
Chúng ta cần mở ra thị trường mới.
-
Ví dụ
政府禁止在保护区开采矿产资源。
zhèng fǔ jìn zhǐ zài bǎo hù qū kāi cǎi kuàng chǎn zī yuán
Chính phủ cấm khai thác tài nguyên khoáng sản ở khu bảo tồn.
-
Ví dụ
这个月的开销很大。
zhè ge yuè de kāi xiāo hěn dà
Chi phí tháng này rất lớn.
-
Ví dụ
这里视野很开阔。
zhè lǐ shì yě hěn kāi kuò
Tầm nhìn ở đây rất rộng rãi.
-
Ví dụ
公司开除了那个不负责任的员工。
gōng sī kāi chú le nà ge bù fù zé rèn de yuán gōng
Công ty đã sa thải nhân viên vô trách nhiệm đó.
-
Ví dụ
你这个计划太异想天开了,根本不可能实现。
nǐ zhè ge jì huà tài yì xiǎng tiān kāi le gēn běn bù kě néng shí xiàn
Kế hoạch của bạn quá viển vông, hoàn toàn không thể thực hiện được.
-
Ví dụ
请把窗户敞开,让新鲜空气进来。
qǐng bǎ chuāng hu chǎng kāi ràng xīn xiān kōng qì jìn lái
Xin hãy mở rộng cửa sổ và để không khí trong lành vào.
-
Ví dụ
公园里的樱花正在盛开。
gōng yuán lǐ de yīng huā zhèng zài shèng kāi
Hoa anh đào trong công viên đang nở rộ.
-
- 眉 lông mày (biểu hiện vui sướn ở phần trên khuôn mặt)
- 开 mở (mô tả sự tươi tắn của nét mặt khi hạnh phúc)
- 眼 mắt (đại diện cho đôi mắt thể hiện niềm vui)
- 笑 cười (mô tả nụ cười)
Ví dụ
听到这个好消息,他眉开眼笑。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi tā méi kāi yǎn xiào
Nghe tin tốt này, anh ấy rạng rỡ vui sướn.
会 huì — cuộc họp (đối tượng được tổ chức)
Từ có ký tự này (38)
-
Ví dụ
我一会儿就回来。
wǒ yí huìr jiù huí lái
Tôi sẽ quay lại một lát.
-
Ví dụ
我们明天有一个重要的会议。
wǒ men míng tiān yǒu yí ge zhòng yào de huì yì
Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
学校组织了一场精彩的晚会。
xué xiào zǔ zhī le yī chǎng jīng cǎi de wǎn huì
Trường học đã tổ chức một buổi tiệc tối tuyệt vời.
-
Ví dụ
我们应该抓住这个机会。
wǒ men yīng gāi zhuā zhù zhè ge jī huì
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội này.
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
Xem thêm (+33)
-
Ví dụ
我是这个健身房的会员。
wǒ shì zhè ge jiàn shēn fáng de huì yuán
Tôi là hội viên của phòng tập thể dục này.
-
Ví dụ
现代社会发展得很快。
xiàn dài shè huì fā zhǎn de hěn kuài
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他们明天晚上要约会。
tā men míng tiān wǎn shang yào yuē huì
Họ sẽ hẹn hò vào tối mai.
-
Ví dụ
我们每周五晚上聚会。
wǒ men měi zhōu wǔ wǎn shang jù huì
Chúng tôi tụ họp vào tối thứ Sáu hàng tuần.
-
Ví dụ
你误会我了,我没有那个意思。
nǐ wù huì wǒ le wǒ méi yǒu nà ge yì si
Bạn hiểu lầm tôi rồi, tôi không có ý đó.
-
Ví dụ
只有亲自做过,才能体会其中的困难。
zhǐ yǒu qīn zì zuò guò cái néng tǐ huì qí zhōng de kùn nan
Chỉ khi tự mình làm mới có thể trải nghiệm và hiểu được những khó khăn trong đó.
-
- 大 lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)
- 会 cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)
Ví dụ
明天我们要参加全国代表大会。
míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì
Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.
-
Ví dụ
武汉是湖北省的省会。
Wǔ hàn shì Hú běi shěng de shěng huì
Vũ Hán là thủ phủ tỉnh Hồ Bắc.
-
Ví dụ
总统会见了外国代表团
zǒng tǒng huì jiàn le wài guó dài biǎo tuán
Tổng thống đã gặp gỡ phái đoàn nước ngoài
-
Ví dụ
他是中国作家协会的会员。
tā shì zhōng guó zuò jiā xié huì de huì yuán
Anh ấy là thành viên của Hiệp hội Nhà văn Trung Quốc.
-
Ví dụ
上海世界博览会吸引了很多游客。
Shàng hǎi shì jiè bó lǎn huì xī yǐn le hěn duō yóu kè
Hội chợ Thế giới Thượng Hải đã thu hút nhiều du khách.
-
Ví dụ
他是中国历史学会的会员。
tā shì zhōng guó lì shǐ xué huì de huì yuán
Anh ấy là hội viên của Hội Lịch sử Trung Quốc.
-
Ví dụ
公司在酒店举办了年终宴会。
gōng sī zài jiǔ diàn jǔ bàn le nián zhōng yàn huì
Công ty đã tổ chức yến tiệc cuối năm tại khách sạn.
-
Ví dụ
会场里坐满了人。
huì chǎng lǐ zuò mǎn le rén
Hội trường đầy người.
-
Ví dụ
她向我眨眼示意,我立刻会意。
tā xiàng wǒ zhǎ yǎn shì yì wǒ lì kè huì yì
Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu, và tôi hiểu ngay lập tức.
-
Ví dụ
两国领导人将在下周会晤。
liǎng guó lǐng dǎo rén jiāng zài xià zhōu huì wù
Các nhà lãnh đạo của hai nước sẽ gặp gỡ vào tuần tới.
-
Ví dụ
他的病情复杂,需要多科会诊。
tā de bìng qíng fù zá xū yào duō kē huì zhěn
Tình trạng bệnh của anh ấy phức tạp và cần hội chẩn đa chuyên khoa.
-
Ví dụ
两国领导人将在下周会谈。
liǎng guó lǐng dǎo rén jiāng zài xià zhōu huì tán
Các nhà lãnh đạo hai nước sẽ hội đàm vào tuần tới.
-
Ví dụ
我们下周会面讨论合作事宜。
wǒ men xià zhōu huì miàn tǎo lùn hé zuò shì yí
Chúng tôi sẽ gặp mặt tuần sau để thảo luận về các vấn đề hợp tác.
-
Ví dụ
这个基金会致力于帮助贫困儿童。
zhè ge jī jīn huì zhì lì yú bāng zhù pín kùn ér tóng
Quỹ này tận tâm giúp đỡ trẻ em nghèo.
-
Ví dụ
我们需要成立一个委员会来处理这个问题。
wǒ men xū yào chéng lì yí gè wěi yuán huì lái chǔ lǐ zhè gè wèn tí
Chúng ta cần thành lập một ủy ban để xử lý vấn đề này.
-
Ví dụ
这次G20峰会在中国举行。
zhè cì G20 fēng huì zài zhōng guó jǔ xíng
Hội nghị thượng đỉnh G20 này được tổ chức tại Trung Quốc.
-
Ví dụ
她加入了工会。
tā jiā rù le gōng huì
Cô ấy đã gia nhập công đoàn.
-
Ví dụ
春节期间,我们去逛了庙会。
Chūn jié qī jiān wǒ men qù guàng le miào huì
Trong dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi đã đi dạo hội chùa.
-
- 拜 bày tỏ sự kính trọng, thể hiện tính chất trang trọng và lịch sự của cuộc thăm
- 会 gặp gỡ, đại diện cho hành động gặp mặt
Ví dụ
明天我要去拜会市长。
míng tiān wǒ yào qù bài huì shì zhǎng
Ngày mai tôi sẽ đi thăm chính thức thị trưởng.
-
Ví dụ
我跟他说话,他都不理会我。
wǒ gēn tā shuō huà tā dōu bù lǐ huì wǒ
Tôi nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy chẳng chú ý đến tôi chút nào.
-
Ví dụ
奥运会是世界体育的盛会。
Ào yùn huì shì shì jiè tǐ yù de shèng huì
Thế vận hội là đại hội thể thao thế giới.
-
- 社 xã hội, cộng đồng
- 会 xã hội, hội họp (tạo thành 'xã hội' với 社)
- 主 chủ yếu, chính (tạo hậu tố 'chủ nghĩa' với 义)
- 义 nguyên tắc, học thuyết (tạo hậu tố 'chủ nghĩa' với 主)
Ví dụ
他正在研究社会主义理论。
tā zhèng zài yán jiū shè huì zhǔ yì lǐ lùn
Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết xã hội chủ nghĩa.
-
- 聚 tập hợp, tụ (tâm trí)
- 精 tinh túy, tinh thần, năng lượng tinh thần
- 会 tụ họp, tập trung
- 神 thần, tâm trí, sự chú ý
Ví dụ
他聚精会神地看书,没注意到我进来了。
tā jù jīng huì shén de kàn shū méi zhù yì dào wǒ jìn lái le
Anh ấy đọc sách tập trung đến nỗi không để ý tôi bước vào.
-
Ví dụ
董事会将在下周召开会议。
dǒng shì huì jiāng zài xià zhōu zhào kāi huì yì
Hội đồng quản trị sẽ tổ chức cuộc họp vào tuần tới.
-
Ví dụ
上海是中国最大的都会。
Shàng hǎi shì Zhōng guó zuì dà de dū huì
Thượng Hải là đô thị lớn nhất Trung Quốc.
-
Ví dụ
人们在广场上集会。
rén men zài guǎng chǎng shàng jí huì
Mọi người tập hợp ở quảng trường.
-
Ví dụ
他很快就领会了老师的意思。
tā hěn kuài jiù lǐng huì le lǎo shī de yì si
Anh ấy nhanh chóng lĩnh hội ý nghĩa của giáo viên.
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét