Chữ

鹅

é HSK 7
鹅 é HSK 7
  • 1. con ngỗng (gia cầm lông trắng hoặc xám, trên trán có u thịt màu vàng cam hoặc nâu đen, cổ dài, mỏ dẹt và rộng, chân có màng bơi)
Từ dùng 鹅 như é (1)
Cấu trúc & nét viết
鹅 é — con ngỗng (gia cầm lông trắng hoặc xám, trên trán có u thịt màu vàng cam hoặc nâu đen, cổ dài, mỏ dẹt và rộng, chân có màng bơi)

鹅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét