Từ

开发区 (kāi fā qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

开发区 (kāi fā qū) là một từ tiếng Trung: khu phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开发区

名 míng danh từ

khu phát triển

这个经济开发区吸引了很多外资企业。

zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè

Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu (phát triển)

发 fā — phát triển, mở rộng

区 qū — khu vực, quận, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét