Từ

开业 (kāi yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开业 (kāi yè) là một từ tiếng Trung: khai trương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开业

动 dòng động từ

khai trương

这家餐厅下个月开业。

zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè

Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở, bắt đầu

业 yè — hoạt động kinh doanh

Cấu trúc & nét viết