Từ

开展 (kāi zhǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开展 (kāi zhǎn) là một từ tiếng Trung: tiến hành; triển khai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开展

动 dòng động từ

tiến hành; triển khai

学校开展了环保活动。

xué xiào kāi zhǎn le huán bǎo huó dòng

Trường học đã tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở; bắt đầu; khởi xướng

展 zhǎn — triển khai; mở rộng; phát triển

Cấu trúc & nét viết