Chữ

春

chūn HSK 3
春 chūn HSK 3
  • 1. mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
  • 2. (văn viết) một năm
  • 3. tình dục nam nữ
  • 4. ẩn dụ cho sức sống
  • 5. họ
Từ dùng 春 như chūn (4)
Cấu trúc & nét viết
春 chūn — mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
春 là bộ thủ trong 1 chữ

春 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét