Từ
开放 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
开放 (kāi fàng) là một từ tiếng Trung: mở cửa; cởi mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 开放
动 động từ
mở cửa; cởi mở
这个公园每天早上六点开放。
Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
形 tính từ
mở cửa
他的思想很开放。
Tư tưởng của anh ấy rất mở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
开 là bộ thủ trong 5 chữ
开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét