Từ

开放 (kāi fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

开放 (kāi fàng) là một từ tiếng Trung: mở cửa; cởi mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开放

动 dòng động từ

mở cửa; cởi mở

这个公园每天早上六点开放。

zhè ge gōng yuán měi tiān zǎo shang liù diǎn kāi fàng

Công viên này mở cửa lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.

形 xíng tính từ

mở cửa

他的思想很开放。

tā de sī xiǎng hěn kāi fàng

Tư tưởng của anh ấy rất mở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở

放 fàng — thả, buông

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét